loblolly man

/'lɔblɔlimæn/
Học thuật
Thân thiện
loblolly man

A loblolly man assists the ship's surgeon during an operation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (hàng hải):
    • Người phụ mổ: Chỉ một thành viên trong thủy thủ đoàn của tàu thời xưa, thường không đào tạo y tế chính thức, được giao nhiệm vụ hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật (surgeon) trong các ca mổ. Công việc bao gồm chuẩn bị dụng cụ, giữ bệnh nhân dọn dẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's surgeon was assisted by a loblolly man during the amputation. (Bác sĩ phẫu thuật của con tàu được một người phụ mổ hỗ trợ trong ca cắt cụt chi.)
    • In the 18th century, the loblolly man was a common but low-ranking position on naval vessels. (Vào thế kỷ 18, người phụ mổ một vị trí phổ biến nhưng cấp bậc thấp trên các tàu hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học mô tả cuộc sống trên tàu thời kỳ từ thế kỷ 17 đến 19. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ các tác phẩm lịch sử hay tiểu thuyết lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Loblolly boy: Một biến thể khác của cùng một chức danh, thường chỉ một người trẻ tuổi hơn hoặc cấp bậc thấp hơn.
  • Surgeon's mate: Một thuật ngữ khác, phần trang trọng hơn, để chỉ trợ lý của bác sĩ phẫu thuật trên tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Assistant surgeon: Trợ lý phẫu thuật (thường mang tính chất mô tả hiện đại hơn).
  • Cockpit assistant: Trợ lý trong buồng mổ (một thuật ngữ lịch sử khác, "cockpit" khu vực mổ trên tàu).
Ghi chú từ nguyên
  • Từ "loblolly" trong "loblolly man" bắt nguồn từ một phương ngữ tiếng Anh, có nghĩa một món cháo đặc hoặc súp nhão. Người phụ mổ thường nhiệm vụ phụ trách việc chuẩn bị thức ăn đơn giản (như cháo) cho bệnh nhân, từ đó tên gọi này.
loblolly man

A loblolly man assists the ship's surgeon during an operation.

danh từ
  1. (hàng hải) người phụ mổ (phụ tá cho bác sĩ mổ xẻ)